TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đằng kia tiếng Đức là gì?

"đằng kia" trong tiếng Đức là dort (phó từ), drüben (phó từ).

dort Phó từ

/dɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đằng kia, đó.

Xem đầy đủ từ "dort": der/die/das, biến cách, cách chia →

drüben Phó từ

/ˈdryːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên kia, đằng kia.

Xem đầy đủ từ "drüben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đằng kia tiếng Đức là gì?

"đằng kia" trong tiếng Đức là dort (phó từ), drüben (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.