dort
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
dort nghĩa là đằng kia, đó.
Nghĩa của dort
Phó từ
- Đằng kia, đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dort
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với dort
- Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #907
- Ich habe dort eine fremde Frau gesehen. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401501
- Ich habe dort eine seltsame Frau gesehen. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401502
- Er sagt, wir sollen dort entlang gehen. Anh ta nói chúng ta nên đi đường đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369767
- Setzen wir uns an den Tisch dort! Chúng ta chuyển qua cái bàn đó nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4405091
- Gerüchten zufolge sollen dort Schätze versteckt sein. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12284635
- Ich sah dort eine seltsame Frau. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401499
- Ich sah dort eine fremde Frau. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ there, yonder
Câu hỏi thường gặp
dort nghĩa là gì?
dort (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.