TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đều tiếng Đức là gì?

"đều" trong tiếng Đức là gleichseitig (tính từ), gleichermaßen (phó từ).

gleichseitig Tính từ

/ˈɡlaɪ̯çˌzaɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều; có các cạnh bằng nhau.

  • Das ist ein gleichseitiges Dreieck. Đây là một tam giác đều.
  • gleichseitiges Dreieck tam giác đều

Xem đầy đủ từ "gleichseitig": der/die/das, biến cách, cách chia →

gleichermaßen Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều.

  • Beide Formen sind gleichermaßen korrekt. Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
  • Beide Formen sind gleichermaßen richtig. Cả hai dạng đều chính xác như nhau.

Xem đầy đủ từ "gleichermaßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đều tiếng Đức là gì?

"đều" trong tiếng Đức là gleichseitig (tính từ), gleichermaßen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.