Đều tiếng Đức là gì?
"đều" trong tiếng Đức là gleichseitig (tính từ), gleichermaßen (phó từ).
gleichseitig Tính từ
/ˈɡlaɪ̯çˌzaɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều; có các cạnh bằng nhau.
- Das ist ein gleichseitiges Dreieck. Đây là một tam giác đều.
- gleichseitiges Dreieck tam giác đều
Xem đầy đủ từ "gleichseitig": der/die/das, biến cách, cách chia →
gleichermaßen Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều.
- Beide Formen sind gleichermaßen korrekt. Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
- Beide Formen sind gleichermaßen richtig. Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
Xem đầy đủ từ "gleichermaßen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đều tiếng Đức là gì?
"đều" trong tiếng Đức là gleichseitig (tính từ), gleichermaßen (phó từ).