TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Để cho tiếng Đức là gì?

"để cho" trong tiếng Đức là lassen (động từ), damit (liên từ), überlassen (động từ).

lassen Động từ

[ˈlasn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, để cho, cho phép (lass mich — để tôi)

Xem đầy đủ từ "lassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

damit Liên từ

/daˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, để cho.

Xem đầy đủ từ "damit": der/die/das, biến cách, cách chia →

überlassen Động từ

/yːbərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để cho, giao cho (das überlasse ich dir — việc đó để bạn quyết)

Xem đầy đủ từ "überlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Để cho tiếng Đức là gì?

"để cho" trong tiếng Đức là lassen (động từ), damit (liên từ), überlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.