Để cho tiếng Đức là gì?
"để cho" trong tiếng Đức là lassen (động từ), damit (liên từ), überlassen (động từ).
lassen Động từ
[ˈlasn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, để cho, cho phép (lass mich — để tôi)
damit Liên từ
/daˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, để cho.
überlassen Động từ
/yːbərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để cho, giao cho (das überlasse ich dir — việc đó để bạn quyết)
Xem đầy đủ từ "überlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Để cho tiếng Đức là gì?
"để cho" trong tiếng Đức là lassen (động từ), damit (liên từ), überlassen (động từ).