TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Địa chỉ tiếng Đức là gì?

"địa chỉ" trong tiếng Đức là die Adresse (danh từ), die Anschrift (danh từ).

die Adresse Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chỉ.

  • Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben. Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
  • Wir brauchen Ihr Alter, Ihren Familienstand und Ihre Adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.

Xem đầy đủ từ "Adresse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anschrift Danh từ · giống cái

/ˈanʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chỉ.

Xem đầy đủ từ "Anschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa chỉ tiếng Đức là gì?

"địa chỉ" trong tiếng Đức là die Adresse (danh từ), die Anschrift (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.