TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Định tiếng Đức là gì?

"định" trong tiếng Đức là vorhaben (động từ), beabsichtigen (động từ), intendieren (động từ).

vorhaben Động từ

/ˈfoːʁˌhaːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, có ý định.

  • Ich habe das Vorhaben fallenlassen, mir ein Haus zu kaufen. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.

Xem đầy đủ từ "vorhaben": der/die/das, biến cách, cách chia →

beabsichtigen Động từ

/bəˈapsɪçtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, có ý định.

  • Ich finde, wir müssen herausfinden, wem Tom das zu geben beabsichtigt. Tôi nghĩ chúng ta cần phải tìm ra là Tom định đưa cái đó cho ai.
  • Ich beabsichtige nicht, selbstsüchtig zu sein. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.

Xem đầy đủ từ "beabsichtigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

intendieren Động từ

/ɪntɛnˈdiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, có ý định.

Xem đầy đủ từ "intendieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Định tiếng Đức là gì?

"định" trong tiếng Đức là vorhaben (động từ), beabsichtigen (động từ), intendieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.