Đối xử tiếng Đức là gì?
"đối xử" trong tiếng Đức là behandeln (động từ).
behandeln Động từ
[bəˈhandl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối xử, đối đãi.
- Wenn du dich wie ein Kind benimmst, wirst du auch so behandelt. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.
Xem đầy đủ từ "behandeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối xử tiếng Đức là gì?
"đối xử" trong tiếng Đức là behandeln (động từ).