TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồn cảnh sát tiếng Đức là gì?

"đồn cảnh sát" trong tiếng Đức là das Revier (danh từ).

das Revier Danh từ · giống trung

/reˈviːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực (cảnh sát), đồn cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "Revier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồn cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồn cảnh sát tiếng Đức là gì?

"đồn cảnh sát" trong tiếng Đức là das Revier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.