Đồn cảnh sát tiếng Đức là gì?
"đồn cảnh sát" trong tiếng Đức là das Revier (danh từ).
das Revier Danh từ · giống trung
/reˈviːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực (cảnh sát), đồn cảnh sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồn cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồn cảnh sát tiếng Đức là gì?
"đồn cảnh sát" trong tiếng Đức là das Revier (danh từ).