Đồng chí tiếng Đức là gì?
"đồng chí" trong tiếng Đức là der Kamerad (danh từ), der Genosse (danh từ).
der Kamerad Danh từ · giống đực
/kaməˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng chí, bằng hữu.
Xem đầy đủ từ "Kamerad": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Genosse Danh từ · giống đực
/ɡəˈnɔsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng chí.
Xem đầy đủ từ "Genosse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đồng chí tiếng Đức là gì?
"đồng chí" trong tiếng Đức là der Kamerad (danh từ), der Genosse (danh từ).