Đồng hồ đeo tay tiếng Đức là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Đức là die Armbanduhr (danh từ).
die Armbanduhr Danh từ · giống cái
/ˈarm.bantˌuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.
- Er hat seine Armbanduhr verloren und jetzt sucht er sie. Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó.
- Diese Armbanduhr wurde in Japan hergestellt. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.
Xem đầy đủ từ "Armbanduhr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ đeo tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đeo tay tiếng Đức là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Đức là die Armbanduhr (danh từ).