TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng hồ đeo tay tiếng Đức là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Đức là die Armbanduhr (danh từ).

die Armbanduhr Danh từ · giống cái

/ˈarm.bantˌuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.

  • Er hat seine Armbanduhr verloren und jetzt sucht er sie. Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó.
  • Diese Armbanduhr wurde in Japan hergestellt. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "Armbanduhr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ đeo tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ đeo tay tiếng Đức là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Đức là die Armbanduhr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.