Đồng phạm tiếng Đức là gì?
"đồng phạm" trong tiếng Đức là der Komplize (danh từ), der Mittäter (danh từ).
der Komplize Danh từ · giống đực
/kɔmˈpliːt͡sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Xem đầy đủ từ "Komplize": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Mittäter Danh từ · giống đực
/ˈmɪtˌtɛːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Xem đầy đủ từ "Mittäter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đồng phạm tiếng Đức là gì?
"đồng phạm" trong tiếng Đức là der Komplize (danh từ), der Mittäter (danh từ).