TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Độc lập tiếng Đức là gì?

"độc lập" trong tiếng Đức là unabhängig (tính từ), die Unabhängigkeit (danh từ).

unabhängig Tính từ

/ˈʊn.apˌhɛŋɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc lập.

  • Wir müssen eine unabhängige Lieferkette schaffen. Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
  • Sie ist unabhängig von ihren Eltern. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "unabhängig": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Unabhängigkeit Danh từ · giống cái

/ˈʊnʔaphɛŋɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc lập.

  • Unser Volk dürstet nach Unabhängigkeit. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Xem đầy đủ từ "Unabhängigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độc lập tiếng Đức là gì?

"độc lập" trong tiếng Đức là unabhängig (tính từ), die Unabhängigkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.