TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đội tiếng Đức là gì?

"đội" trong tiếng Đức là das Team (danh từ), die Mannschaft (danh từ).

das Team Danh từ · giống trung

/tiːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội, ban.

  • Ich bin so stolz auf mein Team. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.

Xem đầy đủ từ "Team": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mannschaft Danh từ · giống cái

[ˈmanʃaft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội, ban.

  • Zwanzig Mannschaften nahmen an dem Turnier teil. Hai mươi đội bước vào giải đấu.
  • Wenn du glaubst, deine Mannschaft kann gegen unsere gewinnen, wirst du dich noch wundern! Nếu anh nghĩ rằng đội của anh có thể thắng đội của chúng tôi thì anh nên nghĩ lại!

Xem đầy đủ từ "Mannschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đội tiếng Đức là gì?

"đội" trong tiếng Đức là das Team (danh từ), die Mannschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.