Đột ngột tiếng Đức là gì?
"đột ngột" trong tiếng Đức là plötzlich (tính từ), überraschend (tính từ).
plötzlich Tính từ
/ˈplœt͡slɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thình lình, đột ngột.
- Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
Xem đầy đủ từ "plötzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
überraschend Tính từ
/yːbɐˈʁaʃənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ, đột ngột.
Xem đầy đủ từ "überraschend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột ngột tiếng Đức là gì?
"đột ngột" trong tiếng Đức là plötzlich (tính từ), überraschend (tính từ).