TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jäh

/jɛː/ giọng máy của trình duyệt

jäh nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của jäh

Tính từ

  1. Thình lình, đột ngột.

So sánh của jäh

So sánh hơnjäher
So sánh nhấtam jähsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jäh

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abrupt, sudden; steep, sheer; precipitous, hasty

Câu hỏi thường gặp

jäh nghĩa là gì?

jäh (tính từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.