TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đa giác tiếng Đức là gì?

"đa giác" trong tiếng Đức là das Polygon (danh từ), das Vieleck (danh từ).

das Polygon Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa giác.

Xem đầy đủ từ "Polygon": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Vieleck Danh từ · giống trung

/ˈfiːlˌɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa giác.

Xem đầy đủ từ "Vieleck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa giác tiếng Đức là gì?

"đa giác" trong tiếng Đức là das Polygon (danh từ), das Vieleck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.