das Vieleck
số nhiều: die Vielecke · sinh cách: des Vielecks
das Vieleck nghĩa là đa giác.
Nghĩa của Vieleck
Danh từ · giống trung
- Đa giác.
Biến cách của Vieleck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vieleck | die Vielecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vielecks | der Vielecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vieleck | den Vielecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vieleck | die Vielecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vieleck
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polygon
Câu hỏi thường gặp
Vieleck nghĩa là gì?
Vieleck (danh từ) nghĩa là đa giác.
Vieleck là der, die hay das?
Vieleck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vieleck); số nhiều: die Vielecke.