TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vieleck

danh từ giống trung
/ˈfiːlˌɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vielecke · sinh cách: des Vielecks

das Vieleck nghĩa là đa giác.

Nghĩa của Vieleck

Danh từ · giống trung

  1. Đa giác.

Biến cách của Vieleck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vieleckdie Vielecke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vielecksder Vielecke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vieleckden Vielecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vieleckdie Vielecke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vieleck

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polygon

Câu hỏi thường gặp

Vieleck nghĩa là gì?

Vieleck (danh từ) nghĩa là đa giác.

Vieleck là der, die hay das?

Vieleck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vieleck); số nhiều: die Vielecke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.