TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polygon

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polygone · sinh cách: des Polygons

das Polygon nghĩa là đa giác.

Nghĩa của Polygon

Danh từ · giống trung

  1. Đa giác.

Biến cách của Polygon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polygondie Polygone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polygonsder Polygone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polygonden Polygonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polygondie Polygone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polygon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polygon

Câu hỏi thường gặp

Polygon nghĩa là gì?

Polygon (danh từ) nghĩa là đa giác.

Polygon là der, die hay das?

Polygon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polygon); số nhiều: die Polygone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.