Đan tiếng Đức là gì?
"đan" trong tiếng Đức là stricken (động từ), weben (động từ).
stricken Động từ
/ˈʃtrɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đan.
- Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
- Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?
Xem đầy đủ từ "stricken": der/die/das, biến cách, cách chia →
weben Động từ
/ˈveːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dệt, đan.
Câu hỏi thường gặp
Đan tiếng Đức là gì?
"đan" trong tiếng Đức là stricken (động từ), weben (động từ).