TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đan tiếng Đức là gì?

"đan" trong tiếng Đức là stricken (động từ), weben (động từ).

stricken Động từ

/ˈʃtrɪkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đan.

  • Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
  • Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?

Xem đầy đủ từ "stricken": der/die/das, biến cách, cách chia →

weben Động từ

/ˈveːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "weben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đan tiếng Đức là gì?

"đan" trong tiếng Đức là stricken (động từ), weben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.