TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đau họng tiếng Đức là gì?

"đau họng" trong tiếng Đức là der Halsschmerz (danh từ).

der Halsschmerz Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.

  • Ich habe Halsschmerzen. Tôi bị đau họng.

Xem đầy đủ từ "Halsschmerz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau họng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau họng tiếng Đức là gì?

"đau họng" trong tiếng Đức là der Halsschmerz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.