TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đau khổ tiếng Đức là gì?

"đau khổ" trong tiếng Đức là leiden (động từ).

leiden Động từ

/ˈlaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng, đau khổ.

Xem đầy đủ từ "leiden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau khổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau khổ tiếng Đức là gì?

"đau khổ" trong tiếng Đức là leiden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.