TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đau răng tiếng Đức là gì?

"đau răng" trong tiếng Đức là der Zahnschmerz (danh từ).

der Zahnschmerz Danh từ · giống đực

/ˈtsaːnˌʃmɛrts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau răng, bệnh đau răng.

  • Ich habe Zahnschmerzen. Tôi bị đau răng.

Xem đầy đủ từ "Zahnschmerz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau răng tiếng Đức là gì?

"đau răng" trong tiếng Đức là der Zahnschmerz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.