Đau răng tiếng Đức là gì?
"đau răng" trong tiếng Đức là der Zahnschmerz (danh từ).
der Zahnschmerz Danh từ · giống đực
/ˈtsaːnˌʃmɛrts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau răng, bệnh đau răng.
- Ich habe Zahnschmerzen. Tôi bị đau răng.
Xem đầy đủ từ "Zahnschmerz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau răng tiếng Đức là gì?
"đau răng" trong tiếng Đức là der Zahnschmerz (danh từ).