Điêu khắc tiếng Đức là gì?
"điêu khắc" trong tiếng Đức là die Bildhauerei (danh từ), die Bildhauerkunst (danh từ).
die Bildhauerei Danh từ · giống cái
/ˈbɪlthaʊ̯əˌʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điêu khắc.
Xem đầy đủ từ "Bildhauerei": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bildhauerkunst Danh từ · giống cái
/bɪlthaʊɐˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điêu khắc.
Xem đầy đủ từ "Bildhauerkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Điêu khắc tiếng Đức là gì?
"điêu khắc" trong tiếng Đức là die Bildhauerei (danh từ), die Bildhauerkunst (danh từ).