TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều ước tiếng Đức là gì?

"điều ước" trong tiếng Đức là der Vertrag (danh từ).

der Vertrag Danh từ · giống đực

/fərˈtraːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều ước, hiệp ước.

Xem đầy đủ từ "Vertrag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều ước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều ước tiếng Đức là gì?

"điều ước" trong tiếng Đức là der Vertrag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.