der Pakt
số nhiều: die Pakte · sinh cách: des Paktes
der Pakt nghĩa là điều ước, hiệp ước.
Nghĩa của Pakt
Danh từ · giống đực
- Điều ước, hiệp ước.
Biến cách của Pakt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pakt | die Pakte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paktes | der Pakte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pakt | den Pakten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pakt | die Pakte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pakt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Pakt
- Warschauer Pakt — Khối vác-sa-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pact, agreement
Câu hỏi thường gặp
Pakt nghĩa là gì?
Pakt (danh từ) nghĩa là điều ước, hiệp ước.
Pakt là der, die hay das?
Pakt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pakt); số nhiều: die Pakte.