TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pakt

danh từ giống đực
/pakt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pakte · sinh cách: des Paktes

der Pakt nghĩa là điều ước, hiệp ước.

Nghĩa của Pakt

Danh từ · giống đực

  1. Điều ước, hiệp ước.

Biến cách của Pakt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Paktdie Pakte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Paktesder Pakte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Paktden Pakten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Paktdie Pakte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pakt

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Pakt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pact, agreement

Câu hỏi thường gặp

Pakt nghĩa là gì?

Pakt (danh từ) nghĩa là điều ước, hiệp ước.

Pakt là der, die hay das?

Pakt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pakt); số nhiều: die Pakte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.