TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điển hình tiếng Đức là gì?

"điển hình" trong tiếng Đức là typisch (tính từ).

typisch Tính từ

/ˈtyːpɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điển hình.

  • Tom ist ein typischer Engländer. Tom là một người Anh điển hình.

Xem đầy đủ từ "typisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điển hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điển hình tiếng Đức là gì?

"điển hình" trong tiếng Đức là typisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.