Điện thoại tiếng Đức là gì?
"điện thoại" trong tiếng Đức là das Telefon (danh từ), der Fernsprecher (danh từ).
das Telefon Danh từ · giống trung
/ˌteːləˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện thoại.
- Darf ich dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
- Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
Xem đầy đủ từ "Telefon": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fernsprecher Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện thoại, dây nói, phôn.
Xem đầy đủ từ "Fernsprecher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Điện thoại tiếng Đức là gì?
"điện thoại" trong tiếng Đức là das Telefon (danh từ), der Fernsprecher (danh từ).