TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện thoại tiếng Đức là gì?

"điện thoại" trong tiếng Đức là das Telefon (danh từ), der Fernsprecher (danh từ).

das Telefon Danh từ · giống trung

/ˌteːləˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại.

  • Darf ich dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
  • Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.

Xem đầy đủ từ "Telefon": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fernsprecher Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại, dây nói, phôn.

Xem đầy đủ từ "Fernsprecher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại tiếng Đức là gì?

"điện thoại" trong tiếng Đức là das Telefon (danh từ), der Fernsprecher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.