Đi đến đó tiếng Đức là gì?
"đi đến đó" trong tiếng Đức là hingehen (động từ), hinfahren (động từ).
hingehen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi đến đó.
- Ist Tom allein hingegangen? Tom đi đến đó một mình?
Xem đầy đủ từ "hingehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinfahren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi đến đó (bằng xe)
Xem đầy đủ từ "hinfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đi đến đó tiếng Đức là gì?
"đi đến đó" trong tiếng Đức là hingehen (động từ), hinfahren (động từ).