TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi đến đó tiếng Đức là gì?

"đi đến đó" trong tiếng Đức là hingehen (động từ), hinfahren (động từ).

hingehen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đến đó.

  • Ist Tom allein hingegangen? Tom đi đến đó một mình?

Xem đầy đủ từ "hingehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hinfahren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đến đó (bằng xe)

Xem đầy đủ từ "hinfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi đến đó tiếng Đức là gì?

"đi đến đó" trong tiếng Đức là hingehen (động từ), hinfahren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.