TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi cùng tiếng Đức là gì?

"đi cùng" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), begleiten (động từ).

mitkommen Động từ

/ˈmɪtˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi cùng, đi theo.

  • Wir gehen shoppen; wollt ihr mitkommen? Bọn tôi định đi mua sắm; cậu có muốn đi cùng không?

Xem đầy đủ từ "mitkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

begleiten Động từ

/bəˈɡlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi cùng, đi kèm, đưa (ai)

  • Ich möchte dich begleiten. Tôi muốn đi cùng với bạn.

Xem đầy đủ từ "begleiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi cùng tiếng Đức là gì?

"đi cùng" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), begleiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.