Đi cùng tiếng Đức là gì?
"đi cùng" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), begleiten (động từ).
mitkommen Động từ
/ˈmɪtˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi cùng, đi theo.
- Wir gehen shoppen; wollt ihr mitkommen? Bọn tôi định đi mua sắm; cậu có muốn đi cùng không?
Xem đầy đủ từ "mitkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
begleiten Động từ
/bəˈɡlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi cùng, đi kèm, đưa (ai)
- Ich möchte dich begleiten. Tôi muốn đi cùng với bạn.
Xem đầy đủ từ "begleiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đi cùng tiếng Đức là gì?
"đi cùng" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), begleiten (động từ).