TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi theo tiếng Đức là gì?

"đi theo" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), folgen (động từ).

mitkommen Động từ

/ˈmɪtˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi cùng, đi theo.

Xem đầy đủ từ "mitkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

folgen Động từ

/ˈfɔlɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, đi theo.

  • Tom möchte, dass wir ihm folgen. Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy.

Xem đầy đủ từ "folgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi theo tiếng Đức là gì?

"đi theo" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), folgen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.