Đi theo tiếng Đức là gì?
"đi theo" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), folgen (động từ).
mitkommen Động từ
/ˈmɪtˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi cùng, đi theo.
Xem đầy đủ từ "mitkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
folgen Động từ
/ˈfɔlɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, đi theo.
- Tom möchte, dass wir ihm folgen. Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy.
Câu hỏi thường gặp
Đi theo tiếng Đức là gì?
"đi theo" trong tiếng Đức là mitkommen (động từ), folgen (động từ).