Đoàn kết tiếng Đức là gì?
"đoàn kết" trong tiếng Đức là vereinen (động từ).
vereinen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hợp, đoàn kết.
Xem đầy đủ từ "vereinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoàn kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đoàn kết tiếng Đức là gì?
"đoàn kết" trong tiếng Đức là vereinen (động từ).