TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ước mơ tiếng Đức là gì?

"ước mơ" trong tiếng Đức là der Traum (danh từ), träumen (động từ).

der Traum Danh từ · giống đực

/tʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước mơ.

  • Mein Traum ist es, Romancière zu werden. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.
  • Mein Traum ist es, Romanschriftstellerin zu werden. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.

Xem đầy đủ từ "Traum": der/die/das, biến cách, cách chia →

träumen Động từ

/ˈtʁɔɪ̯mən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mơ ước, ước mơ, mong ước, ước mong.

Xem đầy đủ từ "träumen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ước mơ tiếng Đức là gì?

"ước mơ" trong tiếng Đức là der Traum (danh từ), träumen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.