Ướt tiếng Đức là gì?
"ướt" trong tiếng Đức là feucht (tính từ), nass (tính từ).
feucht Tính từ
/fɔʏ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ướt.
- Das ist feucht. Ướt thế.
nass Tính từ
/nas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ướt.
- Das ist nass. Ướt thế.
- Die Hunde sind nass. Lũ chó bị ướt sũng.
Câu hỏi thường gặp
Ướt tiếng Đức là gì?
"ướt" trong tiếng Đức là feucht (tính từ), nass (tính từ).