TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ảo tưởng tiếng Đức là gì?

"ảo tưởng" trong tiếng Đức là die Illusion (danh từ), die Sinnestäuschung (danh từ).

die Illusion Danh từ · giống cái

/ɪluˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo tưởng.

Xem đầy đủ từ "Illusion": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sinnestäuschung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo tưởng.

Xem đầy đủ từ "Sinnestäuschung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ảo tưởng tiếng Đức là gì?

"ảo tưởng" trong tiếng Đức là die Illusion (danh từ), die Sinnestäuschung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.