TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ấn tượng tiếng Đức là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Đức là der Eindruck (danh từ), beeindruckend (tính từ), die Impression (danh từ).

der Eindruck Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯nˌdʁʊk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn tượng.

  • Ich hatte nicht vor, diesen Eindruck bei dir zu hinterlassen. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó
  • Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Xem đầy đủ từ "Eindruck": der/die/das, biến cách, cách chia →

beeindruckend Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn tượng, gây ấn tượng mạnh.

  • Dies ist sehr beeindruckend. Điều này thật sự rất ấn tượng.

Xem đầy đủ từ "beeindruckend": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Impression Danh từ · giống cái

/ɪmpʁɛˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn tượng.

Xem đầy đủ từ "Impression": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ấn tượng tiếng Đức là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Đức là der Eindruck (danh từ), beeindruckend (tính từ), die Impression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.