TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ống pô tiếng Đức là gì?

"ống pô" trong tiếng Đức là der Auspuff (danh từ), das Auspuffrohr (danh từ).

der Auspuff Danh từ · giống đực

/ˈaʊ̯spʊf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống pô.

Xem đầy đủ từ "Auspuff": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Auspuffrohr Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống pô.

Xem đầy đủ từ "Auspuffrohr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống pô tiếng Đức là gì?

"ống pô" trong tiếng Đức là der Auspuff (danh từ), das Auspuffrohr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.