Ớt tiếng Đức là gì?
"ớt" trong tiếng Đức là der/die Chili (danh từ), der/die Peperoncino (danh từ), die Peperoni (danh từ).
der/die Chili Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈʃɪli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ớt.
der/die Peperoncino Danh từ · giống đực hoặc cái
/pepəʁɔnˈtʃiːno/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ớt.
Xem đầy đủ từ "Peperoncino": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Peperoni Danh từ · giống cái
/pepəˈʁoːni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ớt.
Xem đầy đủ từ "Peperoni": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Pfefferoni Danh từ · giống cái
/p͡fɛfəˈʁoːni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ớt.
Xem đầy đủ từ "Pfefferoni": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ớt tiếng Đức là gì?
"ớt" trong tiếng Đức là der/die Chili (danh từ), der/die Peperoncino (danh từ), die Peperoni (danh từ).