TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ứng cử viên tiếng Đức là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Đức là der Kandidat (danh từ), die Kandidatin (danh từ).

der Kandidat Danh từ · giống đực

/kandiˈdaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng cử viên.

Xem đầy đủ từ "Kandidat": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kandidatin Danh từ · giống cái

/kandiˈdaːtɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng cử viên.

Xem đầy đủ từ "Kandidatin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ứng cử viên tiếng Đức là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Đức là der Kandidat (danh từ), die Kandidatin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.