TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ao tiếng Đức là gì?

"ao" trong tiếng Đức là der Teich (danh từ), der Weiher (danh từ).

der Teich Danh từ · giống đực

/taɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao.

  • Als ich ein Kind war, schwamm ich immer in dem Teich dort. Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

Xem đầy đủ từ "Teich": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Weiher Danh từ · giống đực

/ˈvaɪ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao.

Xem đầy đủ từ "Weiher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ao tiếng Đức là gì?

"ao" trong tiếng Đức là der Teich (danh từ), der Weiher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.