Bài giảng tiếng Đức là gì?
"bài giảng" trong tiếng Đức là der Vortrag (danh từ), die Vorlesung (danh từ).
der Vortrag Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯ˌtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài giảng.
- Er räusperte sich, bevor er mit dem Vortrag begann. Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.
Xem đầy đủ từ "Vortrag": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Vorlesung Danh từ · giống cái
/ˈfoːɐ̯ˌleːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài giảng.
Xem đầy đủ từ "Vorlesung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bài giảng tiếng Đức là gì?
"bài giảng" trong tiếng Đức là der Vortrag (danh từ), die Vorlesung (danh từ).