die Vorlesung
số nhiều: die Vorlesungen · sinh cách: der Vorlesung
die Vorlesung nghĩa là bài giảng.
Nghĩa của Vorlesung
Danh từ · giống cái
- Bài giảng.
Biến cách của Vorlesung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorlesung | die Vorlesungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorlesung | der Vorlesungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorlesung | den Vorlesungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorlesung | die Vorlesungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lecture
Câu hỏi thường gặp
Vorlesung nghĩa là gì?
Vorlesung (danh từ) nghĩa là bài giảng.
Vorlesung là der, die hay das?
Vorlesung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorlesung); số nhiều: die Vorlesungen.