TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorlesung

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯ˌleːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorlesungen · sinh cách: der Vorlesung

die Vorlesung nghĩa là bài giảng.

Nghĩa của Vorlesung

Danh từ · giống cái

  1. Bài giảng.

Biến cách của Vorlesung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorlesungdie Vorlesungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorlesungder Vorlesungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorlesungden Vorlesungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorlesungdie Vorlesungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lecture

Câu hỏi thường gặp

Vorlesung nghĩa là gì?

Vorlesung (danh từ) nghĩa là bài giảng.

Vorlesung là der, die hay das?

Vorlesung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorlesung); số nhiều: die Vorlesungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.