TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bài tập tiếng Đức là gì?

"bài tập" trong tiếng Đức là die Hausaufgabe (danh từ).

die Hausaufgabe Danh từ · giống cái

/ˈhaʊ̯sʔaʊ̯fˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.

  • Ich bin mit Hausaufgaben beschäftigt. Tôi đang bận làm bài tập về nhà.
  • Geh und mach deine Hausaufgaben! Đi làm bài tập về nhà đi.

Xem đầy đủ từ "Hausaufgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài tập tiếng Đức là gì?

"bài tập" trong tiếng Đức là die Hausaufgabe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.