Bài tập tiếng Đức là gì?
"bài tập" trong tiếng Đức là die Hausaufgabe (danh từ).
die Hausaufgabe Danh từ · giống cái
/ˈhaʊ̯sʔaʊ̯fˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.
- Ich bin mit Hausaufgaben beschäftigt. Tôi đang bận làm bài tập về nhà.
- Geh und mach deine Hausaufgaben! Đi làm bài tập về nhà đi.
Xem đầy đủ từ "Hausaufgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài tập tiếng Đức là gì?
"bài tập" trong tiếng Đức là die Hausaufgabe (danh từ).