TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bàn tiếng Đức là gì?

"bàn" trong tiếng Đức là der Tisch (danh từ).

der Tisch Danh từ · giống đực

/tɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

  • Unter dem Tisch ist eine Maus. Có con chuột dưới bàn.
  • Sie legte das Bild umgedreht auf den Tisch. Cô ấy đã đặt úp bức tranh lên bàn.

Xem đầy đủ từ "Tisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tiếng Đức là gì?

"bàn" trong tiếng Đức là der Tisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.