Bàn tính tiếng Đức là gì?
"bàn tính" trong tiếng Đức là der Abakus (danh từ), das Rechenbrett (danh từ).
der Abakus Danh từ · giống đực
[ˈabakʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn tính.
das Rechenbrett Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn tính.
Xem đầy đủ từ "Rechenbrett": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bàn tính tiếng Đức là gì?
"bàn tính" trong tiếng Đức là der Abakus (danh từ), das Rechenbrett (danh từ).