Bàng quang tiếng Đức là gì?
"bàng quang" trong tiếng Đức là die Blase (danh từ), die Harnblase (danh từ).
die Blase Danh từ · giống cái
/ˈblaːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàng quang, bóng đái, bọng đái.
die Harnblase Danh từ · giống cái
/ˈhaʁnblaːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàng quang, bóng đái, bọng đái.
Xem đầy đủ từ "Harnblase": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bàng quang tiếng Đức là gì?
"bàng quang" trong tiếng Đức là die Blase (danh từ), die Harnblase (danh từ).