TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bào ngư tiếng Đức là gì?

"bào ngư" trong tiếng Đức là die Abalone (danh từ), das Seeohr (danh từ).

die Abalone Danh từ · giống cái

[abaˈloːnə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào ngư.

Xem đầy đủ từ "Abalone": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Seeohr Danh từ · giống trung

[ˈzeːˌʔoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào ngư.

Xem đầy đủ từ "Seeohr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bào ngư tiếng Đức là gì?

"bào ngư" trong tiếng Đức là die Abalone (danh từ), das Seeohr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.