TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bán đấu giá tiếng Đức là gì?

"bán đấu giá" trong tiếng Đức là die Auktion (danh từ), versteigern (động từ), die Versteigerung (danh từ).

die Auktion Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá, đấu giá.

Xem đầy đủ từ "Auktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

versteigern Động từ

/fɛɐ̯ˈʃtaɪ̯ɡɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá.

Xem đầy đủ từ "versteigern": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Versteigerung Danh từ · giống cái

/fɛʁˈʃtaɪ̯ɡəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá, đấu giá.

Xem đầy đủ từ "Versteigerung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bán đấu giá tiếng Đức là gì?

"bán đấu giá" trong tiếng Đức là die Auktion (danh từ), versteigern (động từ), die Versteigerung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.