Bán phần tiếng Đức là gì?
"bán phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ), partiell (tính từ).
teilweise Tính từ
/ˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bán phần.
Xem đầy đủ từ "teilweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
partiell Tính từ
/paʁˈt͡si̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bán phần.
Xem đầy đủ từ "partiell": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bán phần tiếng Đức là gì?
"bán phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ), partiell (tính từ).