Bánh nướng chảo tiếng Đức là gì?
"bánh nướng chảo" trong tiếng Đức là der Pfannkuchen (danh từ).
der Pfannkuchen Danh từ · giống đực
/ˈ(p)fanˌkuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh nướng chảo, bánh kếp.
Xem đầy đủ từ "Pfannkuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh nướng chảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh nướng chảo tiếng Đức là gì?
"bánh nướng chảo" trong tiếng Đức là der Pfannkuchen (danh từ).