TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh ngọt tiếng Đức là gì?

"bánh ngọt" trong tiếng Đức là der Kuchen (danh từ), die Torte (danh từ).

der Kuchen Danh từ · giống đực

/ˈkuːxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

  • Tom ist ganz wild auf Kuchen. Tom thích bánh ngọt.
  • Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "Kuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Torte Danh từ · giống cái

/ˈtɔrtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

Xem đầy đủ từ "Torte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh ngọt tiếng Đức là gì?

"bánh ngọt" trong tiếng Đức là der Kuchen (danh từ), die Torte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.